Tổng quan về đội tuyển đức: Tổng hợp thông báo, tên, biệt danh,..


Đội tuyển bóng đá quốc gia Đức (tiếng Đức: Deutsche Fußballnationalmannschaft) hay còn gọi là ĐTĐĐ, Mannschaft, Die Mannschaft, hay ĐT Đức là đội tuyển bóng đá quốc gia của nước Cộng hòa Liên bang Đức. Đội được quản lý bởi Liên đoàn bóng đá Đức.



  • Tên chính thức: Đội tuyển bóng đá nhà nước Đức


  • Tên tiếng Anh: Germany national football team


  • Biệt danh: Die Mannschaft (Đội quân), Nationalelf (Đội nhà nước)

Đội tuyển bóng đá quốc gia Đức là một trong những đội tuyển thành công nhất trong lịch sử bóng đá thế giới. Họ đã 4 lần vô địch World Cup (1954, 1974, 1990, 2014), 3 lần vô địch Euro (1972, 1980, 1996).

Đội tuyển Đức nức tiếng với lối chơi kỷ luật, tổ chức chém đẹp và khả năng phòng thủ tót vời. Họ luôn góp mặt ở các vòng chung kết lớn và luôn là một trong những ứng cử viên cho chức vô địch.

Lịch sử hình thành và phát triển đội tuyển đức


Lịch sử hình thành



  • Đội tuyển bóng đá Đức được thành lập vào năm 1900.


  • Trận đấu quốc tế đầu tiên của họ là gặp đội tuyển Thụy Sĩ vào ngày 5/4/1908 và thua với tỉ số 3-5.


  • ban sơ, đội chỉ thi đấu các trận giao hữu với các nước hàng xóm.


  • Sau Thế chiến thứ II, Liên đoàn bóng đá Đức (DFB) được tái lập và ĐTĐĐ bắt đầu tham dự các giải đấu lớn.

Như vậy, đội tuyển bóng đá nhà nước Đức được hình thành vào đầu thế kỷ 20, với trận đấu quốc tế trước nhất vào năm 1908. Sau Thế chiến thứ II, họ bắt đầu thẳng tính tham gia các giải đấu lớn.

Quá trình phát triển của đội tuyển:Thống kê quá trình phát triển và thi đấu của đội tuyển tại các giải đấu.



  • 1954: quán quân World Cup lần trước nhất.


  • 1958: Á quân World Cup.


  • 1966: Chung kết World Cup.


  • 1970: Á quân World Cup.


  • 1972: vô địch Euro lần trước tiên.


  • 1974: vô địch World Cup lần thứ 2.


  • 1976: Á quân Euro.


  • 1980: quán quân Euro lần thứ 2.


  • 1986: Chung kết World Cup.


  • 1990: quán quân World Cup lần thứ 3.


  • 1992: Á quân Euro.


  • 1996: quán quân Euro lần thứ 3.


  • 2002: Chung kết World Cup.


  • 2006: Đứng thứ 3 World Cup.


  • 2010: Đứng thứ 3 World Cup.


  • 2014: quán quân World Cup lần thứ 4.


  • 2016: Bán kết Euro.


  • 2018: Bị loại ngay vòng bảng World Cup.


  • 2022: Đứng thứ nhì World Cup.

Như vậy, quá trình phát triển của đội tuyển Đức rất thành công với 4 lần vô địch World Cup và 3 lần quán quân Euro. Họ luôn có mặt ở các vòng chung kết và ngay lọt vào tứ kết hoặc bán kết các giải đấu lớn. Đây là một trong những đội mạnh nhất châu Âu và thế giới.

Các giải đấu đội tuyển đức đã từng dự


Thống kê các giải đấu lớn nhỏ từng tham dự.

Đội tuyển Đức đã tham dự rất nhiều giải đấu lớn nhỏ, bao gồm:



  • World Cup: 19 lần (1934, 1938, 1954, 1958, 1962, 1966, 1970, 1974, 1978, 1982, 1986, 1990, 1994, 1998, 2002, 2006, 2010, 2014, 2018)


  • Euro: 13 lần (1972, 1976, 1980, 1984, 1988, 1992, 1996, 2000, 2004, 2008, 2012, 2016, 2020)


  • Cúp Liên đoàn các châu lục: 2 lần (1999, 2005)


  • Cúp bóng đá thế giới: 4 lần (1989, 1993, 1997, 2001)


  • Vòng loại World Cup và Euro.


  • Giao hữu quốc tế.

ngoại giả, đội tuyển Đức cũng liền tù tù tham gia các giải giao hữu quốc tế như Cúp Kirin, Cúp Liên đoàn các châu lục,..

Có đăng cai tổ chức giải đấu quốc tế nào không?

Đức đã tổ chức World Cup 1974 và World Cup 2006 trên sân nhà. Đây là 2 kỳ World Cup thành công nhất của họ khi tuần tự giành chức vô địch vào các năm 1974 và 2006.

Ngoài ra, Đức cũng là chủ nhà của Euro 1988. dù rằng không thành công ở giải này khi bị loại ở bán kết, việc đăng cai Euro 1988 vẫn được xem là thành công của bóng đá Đức.

Thành tích và danh hiệu đội tuyển đức


Thành tích khu vực



  • 3 lần vô địch Euro (1972, 1980, 1996)


  • 8 lần á quân Euro (1976, 1992, 2008)


  • 13 lần vào chung kết Euro.

Đội tuyển Đức là đội bóng thành công nhất ở khu vực châu Âu với 3 chức quán quân Euro, 8 lần á quân và 13 lần góp mặt tại các trận chung kết.

Thành tích thế giới



  • 4 lần vô địch World Cup (1954, 1974, 1990, 2014)


  • 4 lần á quân World Cup (1966, 1982, 1986, 2002)


  • 4 lần đứng thứ ba World Cup (1934, 1970, 2006, 2010)


  • 10 lần vào chung kết World Cup.

Trên đấu trường thế giới, đội tuyển Đức cũng là một thế lực hùng mạnh với 4 chức vô địch, 4 lần á quân và 4 lần đứng thứ ba tại World Cup. Họ chỉ xếp sau Brazil về số lần vô địch World Cup.

Nhìn chung, với thành tích ấn tượng trên cả trường đấu châu Âu và thế giới, đội tuyển Đức xứng đáng là một trong những đại diện xuất sắc nhất của bóng đá thế giới.

Cầu thủ đội tuyển đức


Danh sách cầu thủ hiện tại

Đội hình đội tuyển Đức tham gia World Cup 2022 gồm có:



  • Thủ môn: Manuel Neuer, Marc-André ter Stegen, Kevin Trapp.


  • Hậu vệ: Armel Bella Kotchap, Matthias Ginter, Christian Günter, Thilo Kehrer, Lukas Klostermann, David Raum, Antonio Rudiger, Nico Schlotterbeck, Niklas Süle.


  • Tiền vệ: Julian Brandt, Niklas Füllkrug, Leon Goretzka, Mario Götze, Ilkay Gündogan, Kai Havertz, Jonas Hofmann, Joshua Kimmich, Thomas Müller, Jamal Musiala.


  • Tiền đạo: Karim Adeyemi, Serge Gnabry, Youssoufa Moukoko, Leroy Sané.

Đội trưởng qua các thời kỳ.

Một số đội trưởng tiêu biểu của đội tuyển Đức:



  • Franz Beckenbauer: Đội trưởng thời kỳ vàng son 1972-1977.


  • Sepp Maier: Giữ băng đội trưởng 1978-1979.


  • Bernard Dietz: 1980–1983.


  • Karl-Heinz Rummenigge: 1984–1986.


  • Lothar Matthäus: 1988-1994. Đội trưởng thời kỳ vô địch World Cup 1990.


  • Jürgen Klinsmann: 1995-1998. Đội trưởng lứa vô địch Euro 1996.


  • Oliver Kahn: 2000-2006.


  • Michael Ballack: 2004-2010. Đội trưởng thời kỳ Đức vào chung kết World Cup 2002 và Euro 2008.


  • Philipp Lahm: 2010-2014. Đội trưởng đội tuyển quán quân World Cup 2014.


  • Manuel Neuer: 2016-nay.

Cầu thủ xuất sắc nhất lịch sử đội tuyển.

Một số cầu thủ xuất sắc nhất trong lịch sử đội tuyển Đức:



  • Gerd Müller: trung phong số 1 thế giới thập niên 1970, Bomber der Nation. Ghi 68 bàn sau 62 trận, kỷ lục làm bàn cho Đức.


  • Franz Beckenbauer: Huyền thoại số 1 của bóng đá Đức. Đội trưởng và hồn đội tuyển thập niên 1970.


  • Lothar Matthäus: Tiền vệ xuất sắc nhất mọi thời đại của Đức. 150 lần khoác áo đội tuyển.


  • Jürgen Klinsmann: trung phong nổi danh thập niên 1990. Đội trưởng Euro 1996.


  • Oliver Kahn: Thủ môn hay nhất lịch sử bóng đá Đức. Góp công lớn vào chức VĐ World Cup 2002.


  • Miroslav Klose: Cầu thủ ghi bàn hàng đầu World Cup với 16 bàn.

Huấn luyện viên đội tuyển đức


Các đời huấn luyện viên từng dẫn dắt đội tuyển.

Danh sách một số HLV tiêu biểu của đội tuyển Đức:



  • Sepp Herberger: (1936–1964)


  • Hel mut Schön (1964–1978)


  • Jupp Derwall (1978–1984)


  • Franz Beckenbauer (1984–1990)


  • Berti Vogts (1990–1998)


  • Erich Ribbeck (1998–2000)


  • Rudi Völler (2000–2004)


  • Jürgen Klinsmann (2004–2006)


  • Joachim Löw (2006–2021)


  • Hansi Flick (2021–nay)

Huấn luyện viên xuất sắc nhất, đạt được nhiều danh hiệu nhất cùng đội tuyển.



  • Sepp Herberger: Huấn luyện viên vĩ đại nhất lịch sử bóng đá Đức. Đưa Đức lên ngôi vô địch World Cup 1954.


  • Franz Beckenbauer: quán quân World Cup 1990 với nhân cách HLV trưởng đội tuyển Tây Đức.


  • Berti Vogts: đưa Đức vô địch Euro 1996.


  • Joachim Löw: Huấn luyện viên thành công nhất lịch sử, dẫn dắt đội tuyển đạt chức quán quân World Cup 2014 sau 24 năm đợi chờ.

Áo đấu đội tuyển đức: Tổng hợp hình ảnh áo đấu qua các thời kỳ.

Đội tuyển Đức thường dùng màu trắng và đen làm áo đấu chính thức.

Áo trắng quần đen truyền thống là tượng trưng của Die Mannschaft. Ngoài ra họ cũng dùng áo đen, áo xanh như màu thứ 2.

Qua các thời kỳ, áo Đức có sự đổi thay về thiết kế nhưng vẫn giữ được bản sắc truyền thống:



  • 1954-1970: Áo trắng đơn giản với logo ĐFB, quần đen.


  • 1972-1976: Áo trắng sọc vàng ngang ngực, quần trắng.


  • 1978-1988: Quay lại áo trắng đen cổ điển.


  • 1990-1994: Áo trắng viền xanh, quần trắng.


  • 1996-nay: Áo trắng quần đen truyền thống nhưng có sự thay đổi logo, thiết kế từ Adidas.

Sân vận động của đội tuyển đức

Đội tuyển Đức không có một sân nhà chính thức một mực mà ngay luân chuyển thi đấu ở các SVĐ khác nhau trên toàn nước Đức.

Một số SVĐ điển hình từng là “sân nhà” của đội tuyển bao gồm:



  • Sân vận động Olympic, Berlin: SVĐ lớn nhất Đức, tổ chức nhiều trận đấu quan trọng.


  • Sân vận động Westfalenstadion, Dortmund: Sân nhà của Borussia Dortmund.


  • Sân vận động Allianz Arena, München: Sân nhà của Bayern München.


  • Sân vận động AWD-Arena, Hannover.


  • Sân vận động Red Bull Arena, Leipzig.

Việc luân chuyển SVĐ giúp các cổ cổ vũ trên khắp nước Đức có dịp động viên cho ĐTQG tại sân nhà của mình. Điều này giúp thu hút sự ủng hộ rộng rãi từ người hâm mộ.